oxycoupage

Học thuật
Thân thiện
oxycoupage

Un ouvrier utilise l'oxycoupage pour découper une plaque de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cắt : Trong kỹ thuật, "oxycoupage" là một danh từ chỉ quá trình cắt kim loại bằng cách sử dụng một tia oxy tinh khiết thổi vào kim loại đã được nung nóng đến nhiệt độ cháy. Quá trình này tạo ra phản ứng oxy hóa mạnh, cắt đứt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oxycoupage est utilisé pour découper des tôles épaisses. (Sự cắt được sử dụng để cắt các tấm kim loại dày.)
    • Cette pièce a été réalisée par oxycoupage. (Chi tiết này đã được chế tạo bằng phương pháp cắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé d'oxycoupage": quy trình cắt .
    • Le procédé d'oxycoupage permet des coupes nettes dans l'acier. (Quy trình cắt cho phép thực hiện các đường cắt sạch trên thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxycouper (động từ): cắt bằng phương pháp cắt .

    • Il faut oxycouper cette poutre. (Cần phải cắt dầm thép này.)
  • Chalumeau oxycoupeur (danh từ giống đực): mỏ cắt (thiết bị dùng để thực hiện quá trình cắt).

    • L'ouvrier utilise un chalumeau oxycoupeur. (Người thợ đang sử dụng một mỏ cắt .)
Từ đồng nghĩa
  • Découpage au chalumeau oxygène: sự cắt bằng mỏ hàn oxy.
  • Coupage à l'oxygène: sự cắt bằng oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này)

oxycoupage

Un ouvrier utilise l'oxycoupage pour découper une plaque de métal.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự cắt