oxycoupage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cắt xì: Trong kỹ thuật, "oxycoupage" là một danh từ chỉ quá trình cắt kim loại bằng cách sử dụng một tia oxy tinh khiết thổi vào kim loại đã được nung nóng đến nhiệt độ cháy. Quá trình này tạo ra phản ứng oxy hóa mạnh, cắt đứt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oxycoupage est utilisé pour découper des tôles épaisses. (Sự cắt xì được sử dụng để cắt các tấm kim loại dày.)
- Cette pièce a été réalisée par oxycoupage. (Chi tiết này đã được chế tạo bằng phương pháp cắt xì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé d'oxycoupage": quy trình cắt xì.
- Le procédé d'oxycoupage permet des coupes nettes dans l'acier. (Quy trình cắt xì cho phép thực hiện các đường cắt sạch trên thép.)
Biến thể và từ gần giống
Oxycouper (động từ): cắt bằng phương pháp cắt xì.
- Il faut oxycouper cette poutre. (Cần phải cắt xì dầm thép này.)
Chalumeau oxycoupeur (danh từ giống đực): mỏ cắt xì (thiết bị dùng để thực hiện quá trình cắt).
- L'ouvrier utilise un chalumeau oxycoupeur. (Người thợ đang sử dụng một mỏ cắt xì.)
Từ đồng nghĩa
- Découpage au chalumeau oxygène: sự cắt bằng mỏ hàn oxy.
- Coupage à l'oxygène: sự cắt bằng oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự cắt xì