oxyhaemoglobin

oxyhaemoglobin

A red blood cell carries oxyhaemoglobin from the lungs to body tissues.

Định nghĩa

Danh từ: Oxyhaemoglobin một dạng hemoglobin liên kết với oxy, màu đỏ tươi. Đây hợp chất được hình thành khi hemoglobin trong hồng cầu kết hợp với oxy từ phổi, sau đó vận chuyển oxy đến các tế bào trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Oxyhaemoglobin vận chuyển oxy đến các tế bào của cơ thể.)
  • (Màu đỏ tươi của máu động mạch do oxyhaemoglobin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saturation of oxyhaemoglobin": độ bão hòa oxyhaemoglobin, thường được đo để đánh giá lượng oxy trong máu.

    • A pulse oximeter measures the saturation of oxyhaemoglobin in the blood. (Máy đo nồng độ oxy trong máu đo độ bão hòa oxyhaemoglobin trong máu.)
  • "dissociation of oxyhaemoglobin": sự phân ly oxyhaemoglobin, quá trình giải phóng oxy từ hợp chất này vào các .

    • The dissociation of oxyhaemoglobin occurs more readily in acidic conditions. (Sự phân ly oxyhaemoglobin xảy ra dễ dàng hơn trong điều kiện axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyhemoglobin (danh từ): biến thể chính tả Mỹ của .
    • Oxyhemoglobin is essential for aerobic respiration. (Oxyhemoglobin rất cần thiết cho hô hấp hiếu khí.)
  • Deoxyhaemoglobin (danh từ): dạng hemoglobin không liên kết với oxy, màu đỏ sẫm.
    • Deoxyhaemoglobin gives venous blood its darker color. (Deoxyhaemoglobin tạo cho máu tĩnh mạch màu sẫm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemoglobin bound to oxygen: hemoglobin liên kết với oxy.
  • Oxygenated hemoglobin: hemoglobin đã được oxy hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến oxyhaemoglobin.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến oxyhaemoglobin.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oxyhaemoglobin"