oxyhemoglobin

/'ɔksi,hi:mou'gloubin/
Học thuật
Thân thiện
oxyhemoglobin

Oxygen binds to hemoglobin in the lungs to form bright red oxyhemoglobin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Sinh vật học):
    • Oxyhemoglobin: Một hợp chất màu đỏ tươi, sự kết hợp giữa hemoglobin trong hồng cầu oxy được lấy từ phổi. Oxyhemoglobin chức năng vận chuyển oxy đến các tế bào trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formation of oxyhemoglobin in the lungs is a critical step in respiration. (Sự hình thành oxyhemoglobin trong phổi một bước quan trọng trong quá trình hô hấp.)
    • The bright red color of arterial blood is due to the presence of oxyhemoglobin. (Màu đỏ tươi của máu động mạch do sự có mặt của oxyhemoglobin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự bão hòa oxyhemoglobin: Chỉ tỷ lệ phần trăm các vị trí gắn oxy trên hemoglobin đã được chiếm đầy.

    • A pulse oximeter measures the oxyhemoglobin saturation in the blood. (Máy đo oxy xung đo độ bão hòa oxyhemoglobin trong máu.)
  • Đường cong phân ly oxyhemoglobin: Đồ thị mô tả mối quan hệ giữa áp suất riêng phần của oxy mức độ bão hòa của hemoglobin với oxy.

    • The oxyhemoglobin dissociation curve shifts under certain physiological conditions. (Đường cong phân ly oxyhemoglobin dịch chuyển dưới một số điều kiện sinh lý nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Deoxyhemoglobin (danh từ): Hemoglobin không gắn oxy, màu đỏ thẫm hơn.

    • Venous blood contains more deoxyhemoglobin than arterial blood. (Máu tĩnh mạch chứa nhiều deoxyhemoglobin hơn máu động mạch.)
  • Carboxyhemoglobin (danh từ): Hợp chất hình thành khi hemoglobin kết hợp với carbon monoxide thay vì oxy.

    • Smoking increases the level of carboxyhemoglobin in the blood. (Hút thuốc làm tăng nồng độ carboxyhemoglobin trong máu.)
  • Methemoglobin (danh từ): Dạng hemoglobin bị oxy hóa (chứa sắt hóa trị III) không khả năng vận chuyển oxy.

    • Certain drugs or toxins can cause methemoglobinemia, a condition with elevated methemoglobin. (Một số loại thuốc hoặc độc tố có thể gây ra chứng methemoglobin, một tình trạng nồng độ methemoglobin cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxygenated hemoglobin: Hemoglobin đã được oxy hóa/bão hòa oxy.
  • HbO₂: Công thức hóa học viết tắt của oxyhemoglobin.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "oxyhemoglobin" trong ngôn ngữ đời thường.)

oxyhemoglobin

Oxygen binds to hemoglobin in the lungs to form bright red oxyhemoglobin.

danh từ
  1. (hoá học) (sinh vật học) Oxyhemoglobin