oxymoron

/,ɔksi'mɔ:rɔn/
Học thuật
Thân thiện
oxymoron

Un oxymoron est une figure de style qui associe deux termes contradictoires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép nghịch dụ: Một biện pháp tu từ trong văn học, kết hợp hai từý nghĩa trái ngược nhau để tạo ra một hiệu ứng diễn đạt mới mẻ, mạnh mẽ hoặc gây bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Un silence assourdissant" est un oxymoron célèbre. ("Một sự im lặng chói tai" là một phép nghịch dụ nổi tiếng.)
    • L'écrivain utilise souvent l'oxymoron pour créer des images poétiques. (Nhà văn thường sử dụng phép nghịch dụ để tạo ra những hình ảnh thơ ca.)
    • "Une obscure clarté" est un bel oxymoron. ("Một thứ ánh sáng mờ ảo" là một phép nghịch dụ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học: "Oxymoron" thường được dùng để phân tích chỉ ra sự tinh tế trong cách dùng từ của tác giả, nhấn mạnh sự phức tạp của một ý tưởng hoặc cảm xúc.
    • L'oxymoron "doux-amer" exprime parfaitement les sentiments contradictoires du personnage. (Phép nghịch dụ "ngọt-đắng" diễn tả hoàn hảo những tình cảm mâu thuẫn của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxymorique (adj): thuộc về hoặc tính chất của phép nghịch dụ.
    • Une expression oxymorique. (Một cách diễn đạt mang tính nghịch dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Antinomie (n.f): sự mâu thuẫn giữa các nguyên tắc, luật lệ (gần nghĩa trong khía cạnh kết hợp các mặt đối lập, nhưng mang tính triết học hơn là tu từ).
  • Alliance de mots (n.f): sự kết hợp từ (cụm từ chung hơn, có thể bao hàm "oxymoron").
Thành ngữ liên quan
  • Crier silence: (Thành ngữ minh họa cho phép nghịch dụ) La hét sự im lặng.
  • Une vérité fausse: (Thành ngữ minh họa cho phép nghịch dụ) Một sự thật giả dối.
oxymoron

Un oxymoron est une figure de style qui associe deux termes contradictoires.

danh từ giống đực
  1. (văn học) phép nghịch dụ