oxyopia

/,ɔksi'oupjə/
Học thuật
Thân thiện
oxyopia

A scientist with oxyopia can read the tiny text on a distant sign.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rất tinh mắt, sự nhìn rất tinh: Một tình trạng hiếm gặp của thị giác, trong đó thị lực trở nên bất thường sắc bén tinh tường. Đây thường một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The condition of oxyopia is extremely rare. (Tình trạng thị lực cực kỳ tinh cùng hiếm gặp.)
    • Some neurological conditions can theoretically lead to oxyopia. (Một số tình trạng thần kinh về lý thuyết có thể dẫn đến sự nhìn rất tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học hoặc báo cáo chuyên môn để mô tả một triệu chứng hoặc tình trạng bất thường của thị giác, không phải một khả năng phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Hyperacuity (n): Siêu tinh tường (một thuật ngữ tổng quát hơn trong tâm lý học khoa học thần kinh để chỉ khả năng cảm nhận vượt trội, có thể áp dụng cho các giác quan khác ngoài thị giác).
  • Eagle-eyed (adj): đôi mắt tinh tường như đại bàng (thành ngữ, chỉ người thị lực tốt hoặc khả năng quan sát chi tiết xuất sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionally sharp vision: Thị lực sắc bén một cách khác thường.
  • Abnormally acute eyesight: Thị lực tinh tường một cách bất thường.
Lưu ý
  • "Oxyopia" một từ chuyên môn rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ sử dụng các cụm từ mô tả như "extremely sharp vision" hoặc "exceptionally good eyesight" thay vì từ này. không phải một từ thông dụng.
oxyopia

A scientist with oxyopia can read the tiny text on a distant sign.

danh từ
  1. sự rất tinh