oxysulfure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Oxisunfua: Một hợp chất hóa học chứa cả nguyên tố oxy và lưu huỳnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oxysulfure est un type de composé inorganique. (Oxisunfua là một loại hợp chất vô cơ.)
- Certains oxysulfures peuvent être utilisés comme pigments. (Một số oxisunfua có thể được sử dụng làm chất tạo màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oxisunfua" là thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong hóa học tiếng Việt để chỉ hợp chất này. Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc giáo trình hóa học.
Biến thể và từ gần giống
- Oxy- (tiền tố): Chỉ sự có mặt của oxy.
- Sulfure (danh từ giống đực): Sunfua (hợp chất của lưu huỳnh).
- Oxyde (danh từ giống đực): Oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác).
Từ đồng nghĩa
- Composé oxygéné et sulfuré (cụm danh từ): Hợp chất chứa oxy và lưu huỳnh. (Đây là cách giải thích nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa phổ biến).
Lưu ý
- Oxisunfua là một thuật ngữ rất chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí trong nhiều ngữ cảnh học thuật khác, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
danh từ giống đực
- (hóa học) oxisunfua