oxyurose

Học thuật
Thân thiện
oxyurose

L'enfant se gratte à cause de l'oxyurose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh giun kim: Một bệnh nhiễmsinh trùng đường ruột phổ biến, đặc biệttrẻ em, do loài giun kim (Enterobius vermicularis) gây ra, với triệu chứng điển hìnhngứa vùng hậu môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oxyurose est une parasitose intestinale fréquente chez les enfants. (Bệnh giun kimmột bệnhsinh trùng đường ruột thường gặptrẻ em.)
    • Le principal symptôme de l'oxyurose est le prurit anal. (Triệu chứng chính của bệnh giun kimngứa hậu môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement de l'oxyurose": việc điều trị bệnh giun kim.

    • Le traitement de l'oxyurose est simple et efficace. (Việc điều trị bệnh giun kim đơn giản hiệu quả.)
  • "Contamination par l'oxyurose": sự lây nhiễm bệnh giun kim.

    • La contamination par l'oxyurose se fait souvent par voie féco-orale. (Sự lây nhiễm bệnh giun kim thường xảy ra qua đường phân-miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyure (danh từ giống đực): con giun kim.

    • L'oxyure est un petit ver blanc. (Giun kimmột loài giun nhỏ màu trắng.)
  • Enterobius vermicularis (danh từ): tên khoa học của giun kim.

Từ đồng nghĩa
  • Parasitose à oxyures: bệnhsinh trùng do giun kim.
  • Infestation par les oxyures: sự nhiễm giun kim.
oxyurose

L'enfant se gratte à cause de l'oxyurose.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh giun kim

Từ có nhắc đến "oxyurose"