oyster-bank
/'ɔistəbæɳk/ Cách viết khác : (oyster-farm) /'ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /'ɔistəbed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi nuôi sò (ở biển): Một khu vực ở biển, thường là vùng nước nông hoặc đáy biển, nơi hàu (sò) sinh sống tập trung, phát triển tự nhiên hoặc được nuôi trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local fishermen know the location of every oyster-bank in the bay. (Những ngư dân địa phương biết vị trí của từng bãi nuôi sò trong vịnh.)
- Pollution has severely damaged the oyster-bank, affecting the harvest. (Ô nhiễm đã làm hư hại nghiêm trọng bãi nuôi sò, ảnh hưởng đến vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate an oyster-bank": canh tác, nuôi trồng một bãi sò.
- The community works together to cultivate the oyster-bank sustainably. (Cộng đồng cùng nhau làm việc để canh tác bãi sò một cách bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Oyster-bed (n): bãi sò, bãi hàu (cùng nghĩa với oyster-bank).
- Oyster-farm (n): trại nuôi sò, trang trại nuôi hàu (thường chỉ khu vực nuôi trồng có quy mô và quản lý).
- Oyster reef (n): rạn hàu, một cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo được tạo thành từ nhiều con hàu sống bám vào nhau.
Từ đồng nghĩa
- Shellfish bed: bãi động vật có vỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm sò, trai...).
- Mollusk bank: bãi động vật thân mềm.
danh từ
- bãi nuôi sò (ở biển)