oyster-bar
/'ɔistəbɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quầy bán sò (ở khách sạn, nhà hàng): Một quầy chuyên dụng, thường là một phần của nhà hàng hoặc quán bar, nơi chuyên phục vụ các món ăn từ sò, đặc biệt là sò sống (hàu) và các loại hải sản có vỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had fresh oysters at the hotel's oyster bar. (Chúng tôi đã ăn sò tươi ở quầy bán sò của khách sạn.)
- The new restaurant downtown features a popular oyster bar. (Nhà hàng mới ở trung tâm thành phố có một quầy bán sò rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit at the oyster bar": ngồi ở quầy bán sò (thường để vừa ăn vừa xem đầu bếp chế biến).
- I prefer to sit at the oyster bar to watch the shuckers at work. (Tôi thích ngồi ở quầy bán sò để xem những người tách vỏ sò làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Oyster (n): con sò, con hàu.
- Oysters are often eaten raw with lemon. (Sò thường được ăn sống với chanh.)
Seafood bar (n): quầy hải sản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại hải sản khác ngoài sò).
- The seafood bar offers crab, shrimp, and lobster. (Quầy hải sản phục vụ cua, tôm và tôm hùm.)
Từ đồng nghĩa
- Raw bar (n): quầy đồ sống (thường dùng để chỉ quầy phục vụ hải sản sống như sò, hàu, trai).
- Let's get some clams at the raw bar. (Hãy ăn một ít trai ở quầy đồ sống nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oyster-bar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oyster-bar")
danh từ
- quầy bán sò (ở khách sạn)