oyster-bar

/'ɔistəbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quầy bán (ở khách sạn, nhà hàng): Một quầy chuyên dụng, thường một phần của nhà hàng hoặc quán bar, nơi chuyên phục vụ các món ăn từ , đặc biệt sống (hàu) các loại hải sản vỏ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had fresh oysters at the hotel's oyster bar. (Chúng tôi đã ăn tươiquầy bán của khách sạn.)
    • The new restaurant downtown features a popular oyster bar. (Nhà hàng mớitrung tâm thành phố một quầy bán rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit at the oyster bar": ngồiquầy bán (thường để vừa ăn vừa xem đầu bếp chế biến).
    • I prefer to sit at the oyster bar to watch the shuckers at work. (Tôi thích ngồiquầy bán để xem những người tách vỏ làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster (n): con , con hàu.

    • Oysters are often eaten raw with lemon. ( thường được ăn sống với chanh.)
  • Seafood bar (n): quầy hải sản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại hải sản khác ngoài ).

    • The seafood bar offers crab, shrimp, and lobster. (Quầy hải sản phục vụ cua, tôm tôm hùm.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw bar (n): quầy đồ sống (thường dùng để chỉ quầy phục vụ hải sản sống như , hàu, trai).
    • Let's get some clams at the raw bar. (Hãy ăn một ít traiquầy đồ sống nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oyster-bar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oyster-bar")

danh từ
  1. quầy bán (ở khách sạn)