oyster-bed

/'ɔistəbæɳk/ Cách viết khác : (oyster-farm) /'ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /'ɔistəbed/
Học thuật
Thân thiện
oyster-bed

An oyster-bed lies beneath the clear, shallow coastal waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi nuôi (ở biển): Một khu vựcbiển hoặc cửa sông được chuẩn bị quản lý đặc biệt để nuôi khai thác hàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local fishermen maintain a productive oyster-bed near the estuary. (Những ngư dân địa phương duy trì một bãi nuôi hiệu quả gần cửa sông.)
    • Pollution in the bay has threatened the health of the oyster-bed. (Ô nhiễmvịnh đã đe dọa sức khỏe của bãi nuôi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate an oyster-bed": canh tác, nuôi trồng một bãi hàu.
    • They have cultivated this oyster-bed for three generations. (Họ đã canh tác bãi hàu này qua ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster farm (n): trại nuôi hàu (có thể một từ đồng nghĩa hoặc chỉ một hình thức nuôi trồng cụ thể hơn).
  • Oyster bank (n): bãi hàu tự nhiên (thường chỉ bãi hàu tự nhiên chưa qua canh tác).
Từ đồng nghĩa
  • Shellfish bed: bãi nuôi động vật vỏ.
  • Cultivation ground: khu vực canh tác (thủy sản).
oyster-bed

An oyster-bed lies beneath the clear, shallow coastal waters.

danh từ
  1. bãi nuôi (ở biển)