oyster-partty

/'ɔistə'pæti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tẩm bột rán: "oyster-party" một món ăn được chế biến từ , tẩm bột sau đó được rán (chiên) lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant's specialty is crispy oyster-party. (Món đặc sản của nhà hàng tẩm bột rán giòn.)
    • She ordered a plate of oyster-party as an appetizer. ( ấy gọi một đĩa tẩm bột rán làm món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as popular as oyster-party": phổ biến như món tẩm bột rán (một cách so sánh về độ phổ biến của một món ăn hoặc xu hướng).
    • That new song is as popular as oyster-party at the seafood festival. (Bài hát mới đó phổ biến như món tẩm bột ránlễ hội hải sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster (n): con , con hàu.

    • We ate fresh oysters. (Chúng tôi đã ăn tươi.)
  • Party (n): bữa tiệc, buổi liên hoan.

    • They are having a birthday party. (Họ đang tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Fried oyster: rán/ chiên (mô tả chung cách chế biến).
  • Battered and fried seafood: hải sản tẩm bột rán.
Lưu ý
  • Từ "oyster-party" một danh từ ghép, chủ yếu dùng để chỉ món ăn cụ thể. không phải một "bữa tiệc" (party) theo nghĩa thông thường tên gọi của món ăn.
danh từ
  1. tẩm bột rán