oysterer
/'ɔistəmən/ Cách viết khác : (oysterer) /'ɔistərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắt sò: Một người có nghề nghiệp hoặc hoạt động là bắt sò từ tự nhiên.
- Người nuôi sò: Một người làm công việc nuôi trồng sò, thường trong các khu vực được quản lý.
- Người bán sò: Một người kinh doanh, buôn bán sò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old oysterer has been harvesting from these beds for forty years. (Người bắt sò già đã khai thác từ những bãi sò này trong bốn mươi năm.)
- As an oysterer, he is responsible for the health and growth of the oysters in his farm. (Là một người nuôi sò, anh ấy chịu trách nhiệm về sức khỏe và sự phát triển của những con sò trong trang trại của mình.)
- The market oysterer sold us a dozen fresh oysters. (Người bán sò ở chợ đã bán cho chúng tôi một tá sò tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled oysterer": Một người bắt/nuôi sò lành nghề.
- It takes a skilled oysterer to know the exact moment to harvest. (Cần một người bắt sò lành nghề để biết chính xác thời điểm thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Oysterman (n): Cách viết khác có cùng nghĩa với "oysterer", chỉ người bắt, nuôi hoặc bán sò.
Từ đồng nghĩa
- Oyster farmer: Người nuôi sò.
- Oyster gatherer: Người thu nhặt/hái sò.
- Shellfisher: Người đánh bắt động vật có vỏ (nghĩa rộng hơn, bao gồm sò).
danh từ
- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò