oysterman
/'ɔistəmən/ Cách viết khác : (oysterer) /'ɔistərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắt sò, người đánh bắt sò: Chỉ người làm nghề khai thác sò, hàu từ tự nhiên, thường bằng thuyền và các dụng cụ chuyên dụng.
- Người nuôi sò, người nuôi hàu: Chỉ người làm nghề nuôi trồng sò, hàu trong các trang trại thủy sản.
- Người bán sò, người buôn bán sò: Chỉ người kinh doanh, buôn bán sò, hàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oysterman went out to the bay at dawn. (Người bắt sò ra vịnh vào lúc bình minh.)
- He is a third-generation oysterman who owns a small oyster farm. (Anh ấy là một người nuôi sò thế hệ thứ ba, sở hữu một trang trại hàu nhỏ.)
- The oysterman at the market sells the freshest oysters. (Người bán sò ở chợ bán những con hàu tươi ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a seasoned oysterman": một người bắt/nuôi sò dày dạn kinh nghiệm.
- He learned all the secrets of the trade from a seasoned oysterman. (Anh ấy học được tất cả bí quyết nghề từ một người bắt sò lão luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Oysterer (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) người bắt sò, người nuôi sò.
- Oystering (danh từ): nghề bắt/nuôi sò; hoạt động bắt/nuôi sò.
- Oystering is the main industry in this coastal town. (Nghề bắt sò là ngành công nghiệp chính ở thị trấn ven biển này.)
Từ đồng nghĩa
- Oyster farmer: người nuôi hàu/sò.
- Oyster fisherman: ngư dân đánh bắt hàu/sò.
- Oyster dealer: người buôn bán hàu/sò.
danh từ
- người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò