ozokerit

/ou'zoukərit/
Học thuật
Thân thiện
ozokerit

A miner holds a piece of ozokerit in a cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ozokerit: Một loại khoáng sản tự nhiên, một dạng sáp parafin nguồn gốc từ dầu mỏ, thường màu vàng, nâu hoặc đen, được tìm thấy trong các mỏ đá trầm tích. còn được gọi là sáp địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ozokerit is mined for use in various industries. (Ozokerit được khai thác để sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
    • This region has significant deposits of ozokerit. (Khu vực này trữ lượng ozokerit đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: Ozokerit được sử dụng để sản xuất sáp, chất cách điện, trong một số ứng dụng y tế.
    • Ozokerit is refined to produce high-quality ceresin wax. (Ozokerit được tinh chế để sản xuất sáp ceresin chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozocerite: Một cách viết khác của "ozokerit".
  • Earth wax: Tên gọi tiếng Anh khác cho ozokerit, có nghĩa "sáp đất".
  • Mineral wax: Tên gọi tiếng Anh khác, có nghĩa "sáp khoáng".
Từ đồng nghĩa
  • Fossil wax: Sáp hóa thạch (một thuật ngữ mô tả chung).
  • Native paraffin: Parafin tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ "ozokerit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "ozokerit")

ozokerit

A miner holds a piece of ozokerit in a cave.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) Ozokerit