ozonize

/'ouizənaiz/
Học thuật
Thân thiện
ozonize

The scientist ozonizes oxygen in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hoá học):
    • Ozon hoá: Quá trình xử lý hoặc kết hợp một chất với ozon (O₃), thường để khử trùng, tẩy trắng hoặc thực hiện một phản ứng hoá học.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The system is designed to ozonize water for purification. (Hệ thống được thiết kế để ozon hoá nước nhằm mục đích làm sạch.)
    • Scientists ozonize the organic compound to study its reaction. (Các nhà khoa học ozon hoá hợp chất hữu cơ để nghiên cứu phản ứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ozonize air": ozon hoá không khí (thường trong các hệ thống lọc không khí).
    • Some air purifiers ozonize the air to eliminate odors and bacteria. (Một số máy lọc không khí ozon hoá không khí để loại bỏ mùi vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozonization (danh từ): Sự ozon hoá.

    • Ozonization is an effective method for water treatment. (Sự ozon hoá một phương pháp hiệu quả để xử lý nước.)
  • Ozonizer (danh từ): Máy tạo ozon, thiết bị ozon hoá.

    • The ozonizer produces ozone gas for the disinfection process. (Máy tạo ozon sản xuất khí ozon cho quá trình khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with ozone: Xử lý bằng ozon.
  • Oxygenate (in a specific context): Oxy hoá (trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến việc thêm nguyên tử oxy, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa).
ozonize

The scientist ozonizes oxygen in the laboratory.

ngoại động từ
  1. (hoá học) Ozon hoá