ozonosphère

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tầng ozon: Lớp khí quyển của Trái Đất chứa một nồng độ cao khí ozon (O₃), nằm chủ yếu trong tầng bình lưu. vai trò quan trọng trong việc hấp thụ phần lớn bức xạ cực tím hại từ Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La couche d'ozone est une partie de l'ozonosphère. (Tầng ozon là một phần của tầng ozon.)
    • La protection de l'ozonosphère est essentielle pour la vie sur Terre. (Việc bảo vệ tầng ozon là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.)
    • Les scientifiques étudient l'amincissement de l'ozonosphère. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự mỏng đi của tầng ozon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trou dans l'ozonosphère": Lỗ thủng tầng ozon, chỉ hiện tượng suy giảm nghiêm trọng nồng độ ozon ở một khu vực cụ thể của tầng này, đặc biệt là ở Nam Cực.
    • Le trou dans l'ozonosphère est un problème environnemental majeur. (Lỗ thủng tầng ozon là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozone (danh từ giống đực): Ozon, một phân tử khí gồm ba nguyên tử oxy (O₃), là thành phần chính của tầng ozon.

    • L'ozone stratosphérique nous protège des UV. (Ozon ở tầng bình lưu bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.)
  • Stratosphère (danh từ giống cái): Tầng bình lưu, lớp khí quyển nằm phía trên tầng đối lưu, là nơi tập trung chính của ozonosphère.

    • L'ozonosphère se situe principalement dans la stratosphère. (Tầng ozon nằm chủ yếu trong tầng bình lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche d'ozone: Tầng ozon (cách gọi thông dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với ozonosphère).
Các cụm từ liên quan
  • Appauvrissement de l'ozonosphère: Sự suy giảm tầng ozon.

    • L'appauvrissement de l'ozonosphère est causé par certains gaz. (Sự suy giảm tầng ozon được gây ra bởi một số loại khí.)
  • Protocole de Montréal relatif à l'ozonosphère: Nghị định thư Montreal về các chất làm suy giảm tầng ozon (một hiệp ước quốc tế nhằm bảo vệ ozonosphère).

    • Le Protocole de Montréal a été créé pour sauvegarder l'ozonosphère. (Nghị định thư Montreal được tạo ra để bảo vệ tầng ozon.)
danh từ giống cái
  1. (khí tượng) tầng ozon