ozonosphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tầng ozon: Lớp khí quyển của Trái Đất chứa một nồng độ cao khí ozon (O₃), nằm chủ yếu trong tầng bình lưu. Nó có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ phần lớn bức xạ cực tím có hại từ Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La couche d'ozone est une partie de l'ozonosphère. (Tầng ozon là một phần của tầng ozon.)
- La protection de l'ozonosphère est essentielle pour la vie sur Terre. (Việc bảo vệ tầng ozon là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.)
- Les scientifiques étudient l'amincissement de l'ozonosphère. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự mỏng đi của tầng ozon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trou dans l'ozonosphère": Lỗ thủng tầng ozon, chỉ hiện tượng suy giảm nghiêm trọng nồng độ ozon ở một khu vực cụ thể của tầng này, đặc biệt là ở Nam Cực.
- Le trou dans l'ozonosphère est un problème environnemental majeur. (Lỗ thủng tầng ozon là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ozone (danh từ giống đực): Ozon, một phân tử khí gồm ba nguyên tử oxy (O₃), là thành phần chính của tầng ozon.
- L'ozone stratosphérique nous protège des UV. (Ozon ở tầng bình lưu bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.)
Stratosphère (danh từ giống cái): Tầng bình lưu, lớp khí quyển nằm phía trên tầng đối lưu, là nơi tập trung chính của ozonosphère.
- L'ozonosphère se situe principalement dans la stratosphère. (Tầng ozon nằm chủ yếu trong tầng bình lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Couche d'ozone: Tầng ozon (cách gọi thông dụng và phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với ozonosphère).
Các cụm từ liên quan
Appauvrissement de l'ozonosphère: Sự suy giảm tầng ozon.
- L'appauvrissement de l'ozonosphère est causé par certains gaz. (Sự suy giảm tầng ozon được gây ra bởi một số loại khí.)
Protocole de Montréal relatif à l'ozonosphère: Nghị định thư Montreal về các chất làm suy giảm tầng ozon (một hiệp ước quốc tế nhằm bảo vệ ozonosphère).
- Le Protocole de Montréal a été créé pour sauvegarder l'ozonosphère. (Nghị định thư Montreal được tạo ra để bảo vệ tầng ozon.)
danh từ giống cái
- (khí tượng) tầng ozon