ozostomia

/,ouzous'toumiə/
Học thuật
Thân thiện
ozostomia

A patient visits the dentist due to persistent ozostomia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng hôi miệng, sự thối mồm: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng hơi thở mùi hôi khó chịu phát ra từ khoang miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Persistent bad breath might be diagnosed as ozostomia. (Chứng hôi miệng dai dẳng có thể được chẩn đoán ozostomia.)
    • The dentist explained that ozostomia can have various causes. (Nha sĩ giải thích rằng chứng thối mồm có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo chuyên môn hoặc trong các cuộc thảo luận lâm sàng về các vấn đề sức khỏe răng miệng.
Biến thể từ gần giống
  • Halitosis (n): Chứng hôi miệng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong cả y học đời sống).
  • Fetor oris (n): Một thuật ngữ y học Latin khác cùng chỉ chứng hôi miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Halitosis: Chứng hôi miệng.
  • Bad breath: Hơi thở mùi hôi (cách nói thông thường).
Lưu ý
  • "Ozostomia" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, "bad breath" (hôi miệng) hoặc "halitosis" những từ phổ biến hơn.
ozostomia

A patient visits the dentist due to persistent ozostomia.

danh từ
  1. sự thối mồm