oái
Định nghĩa
Thán từ:
- Biểu thị tiếng kêu đau đớn, bất ngờ: "oái" là âm thanh bật ra khi ai đó bị đau đột ngột hoặc gặp sự cố bất ngờ.
Động từ (hiếm dùng độc lập):
- Kêu lên vì đau: Hành động phát ra âm thanh "oái" khi bị đau.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Oái! Đau quá! (Tiếng kêu khi bị kim đâm hoặc vấp ngã.)
- Oái, suýt ngã! (Biểu thị sự bất ngờ và sợ hãi khi suýt gặp tai nạn.)
Động từ:
- Nó oái lên một tiếng rồi ngã xuống. (Nó kêu "oái" vì đau rồi ngã.)
- Chẳng ai oái dù chỉ một lần khi bị tiêm. (Không ai kêu đau khi tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oái oái" (từ láy): tiếng kêu đau đớn kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần.
- Con chó kêu oái oái suốt đêm. (Con chó kêu đau liên hồi suốt đêm.)
- Tiếng oái oái vọng ra từ phòng cấp cứu. (Âm thanh đau đớn vang lên nhiều lần.)
"kêu oái": cụm từ mô tả hành động kêu đau.
- Đừng có kêu oái như thế, chỉ bị xước nhẹ thôi. (Đừng la toáng lên vì chỉ bị thương nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Oái oăm (tính từ): khó khăn, rắc rối, tréo ngoe — không liên quan trực tiếp đến "oái" nhưng có âm gần giống.
- Chuyện này thật oái oăm. (Việc này rất khó xử.)
Ối (thán từ): tiếng kêu biểu thị sự đau đớn hoặc ngạc nhiên, gần nghĩa với "oái".
- Ối, đau quá! (Tiếng kêu tương tự "oái".)
Từ đồng nghĩa
Ái: tiếng kêu đau nhẹ hơn, thường dùng trong văn nói.
- Ái, cẩn thận! (Tiếng kêu khi bị chạm vào chỗ đau.)
Ối: như đã nêu trên, đồng nghĩa gần với "oái".
Thành ngữ liên quan
- Oái oăm thay: biểu thị sự tiếc nuối hoặc than thở về tình huống khó khăn.
- Oái oăm thay, tôi lại quên chìa khóa ở nhà. (Thật trớ trêu khi tôi quên chìa khóa.)