oái

oái

Oái! Cô bé vừa đập ngón chân vào chân bàn.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Biểu thị tiếng kêu đau đớn, bất ngờ: "oái" âm thanh bật ra khi ai đó bị đau đột ngột hoặc gặp sự cố bất ngờ.
  2. Động từ (hiếm dùng độc lập):

    • Kêu lên đau: Hành động phát ra âm thanh "oái" khi bị đau.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Oái! Đau quá! (Tiếng kêu khi bị kim đâm hoặc vấp ngã.)
    • Oái, suýt ngã! (Biểu thị sự bất ngờ sợ hãi khi suýt gặp tai nạn.)
  • Động từ:

    • oái lên một tiếng rồi ngã xuống. ( kêu "oái" đau rồi ngã.)
    • Chẳng ai oái chỉ một lần khi bị tiêm. (Không ai kêu đau khi tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oái oái" (từ láy): tiếng kêu đau đớn kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần.

    • Con chó kêu oái oái suốt đêm. (Con chó kêu đau liên hồi suốt đêm.)
    • Tiếng oái oái vọng ra từ phòng cấp cứu. (Âm thanh đau đớn vang lên nhiều lần.)
  • "kêu oái": cụm từ mô tả hành động kêu đau.

    • Đừng kêu oái như thế, chỉ bị xước nhẹ thôi. (Đừng la toáng lên chỉ bị thương nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oái oăm (tính từ): khó khăn, rắc rối, tréo ngoekhông liên quan trực tiếp đến "oái" nhưng âm gần giống.

    • Chuyện này thật oái oăm. (Việc này rất khó xử.)
  • Ối (thán từ): tiếng kêu biểu thị sự đau đớn hoặc ngạc nhiên, gần nghĩa với "oái".

    • Ối, đau quá! (Tiếng kêu tương tự "oái".)
Từ đồng nghĩa
  • Ái: tiếng kêu đau nhẹ hơn, thường dùng trong văn nói.

    • Ái, cẩn thận! (Tiếng kêu khi bị chạm vào chỗ đau.)
  • Ối: như đã nêu trên, đồng nghĩa gần với "oái".

Thành ngữ liên quan
  • Oái oăm thay: biểu thị sự tiếc nuối hoặc than thở về tình huống khó khăn.
    • Oái oăm thay, tôi lại quên chìa khóanhà. (Thật trớ trêu khi tôi quên chìa khóa.)