oái

  1. cri de douleur
    • Kêu cái lên một tiếng bị đau
      pousser un cri de douleur
  2. cri d'épouvante
    • oai oái
      (redoublement avec nuance de réitération)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oái
Oái! Cô bé vừa đập ngón chân vào chân bàn.