oát

Học thuật
Thân thiện
oát

Một bóng đèn 60 oát chiếu sáng căn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo công suất trong hệ đo lường quốc tế (SI): "oát" đơn vị dùng để đo tốc độ thực hiện công, tốc độ chuyển hóa hoặc tiêu thụ năng lượng. Một oát bằng một jun năng lượng được chuyển đổi hoặc tiêu thụ trong một giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng đèn này công suất 60 oát. (Chiếc đèn này tiêu thụ năng lượng với tốc độ 60 jun mỗi giây.)
    • Máy tính xách tay của tôi bộ nguồn 65 oát. (Adapter của laptop được thiết kế để cung cấp năng lượngmức đó.)
    • Công suất của động cơ được ghi 1.500 oát. (Động cơ đó khả năng sinh công với tốc độ 1.500 jun mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oát giờ": đơn vị đo năng lượng, thể hiện lượng năng lượng tiêu thụ khi một thiết bị công suất 1 oát hoạt động liên tục trong 1 giờ. Đây đơn vị thường thấy trên công điện.
    • Một bóng đèn 100 oát hoạt động trong 10 giờ sẽ tiêu thụ 1.000 oát-giờ (hay 1 kilôoát-giờ) điện.
  • Tiền tố với "oát": Giống như các đơn vị SI khác, "oát" thường đi kèm với các tiền tố để chỉ bội số lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
    • milioát (mW): một phần nghìn oát, dùng cho các thiết bị công suất nhỏ như đèn LED.
    • kilôoát (kW): một nghìn oát, dùng cho công suất động cơ, máy móc.
    • mêgaoát (MW): một triệu oát, dùng trong sản xuất điện.
Biến thể từ liên quan
  • Công suất (Danh từ): Đại lượng vật "oát" đơn vị đo. Công suất biểu thị tốc độ thực hiện công hoặc chuyển hóa năng lượng.
  • Jun (Danh từ): Đơn vị đo năng lượng, công. Một oát bằng một jun trên giây.
  • Ampe (Danh từ): Đơn vị đo cường độ dòng điện, thường được nhắc đến cùng "oát" "vôn" trong các công thức điện.
Từ đồng nghĩa
  • Watt: Đây từ tiếng Anh tương đương, được sử dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật quốc tế. "Oát" cách phiên âm dịch nghĩa chính thức của "watt" trong tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
  • "Oát" một danh từ, thường đứng sau số lượng để chỉ định mức công suất.
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng từ "watt" (phát âm theo tiếng Anh) "oát" một cách thay thế cho nhau, nhưng trong văn bản chính thức, khoa học kỹ thuật tiếng Việt, "oát" từ được khuyến khích sử dụng.
  • Cần phân biệt công suất (oát) với năng lượng (jun hay oát-giờ). Công suất cho biết "mạnh yếu" hay "nhanh chậm", còn năng lượng cho biết "nhiều hay ít".
oát

Một bóng đèn 60 oát chiếu sáng căn phòng.

  1. Đơn vị công suất, bằng 1 giun trong 1 giây.