pâmoison

Học thuật
Thân thiện
pâmoison

Elle tomba en pâmoison en entendant la nouvelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngây ngất, sự xỉu: Trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc cảm giác choáng ngợp, ngất ngây một cảm xúc mãnh liệt nào đó (như vui sướng, sợ hãi). Từ này hiện nay được coi là từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle tomba en pâmoison en apprenant la nouvelle. ( ấy ngất đi khi nghe tin.)
    • La beauté du spectacle les plongea dans une pâmoison collective. (Vẻ đẹp của buổi biểu diễn đã đẩy họ vào một cơn ngây ngất tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber en pâmoison": Cụm động từ cố định, có nghĩa là "ngất đi", "xỉu đi".
    • À la vue du sang, il est tombé en pâmoison. (Trông thấy máu, anh ta đã ngất đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Se pâmer (động từ phản thân, từ ): ngất đi, ngây ngất.
    • Elle se pâma d'admiration. (Cô ta ngây ngất thán phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Évanouissement (n.m): sự ngất xỉu.
  • Syncope (n.f): (y học) cơn ngất, trạng thái mất ý thức thoáng qua.
  • Extase (n.f): trạng thái ngây ngất, say mê (thiên về cảm xúc tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cụm cố định đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

pâmoison

Elle tomba en pâmoison en entendant la nouvelle.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự ngây ngất, sự xỉu
    • Tomber en pâmoison
      ngất đi