pèse-acide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái đo axit: Một dụng cụ thí nghiệm dùng để xác định nồng độ axit trong một dung dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chimiste utilise un pèse-acide pour mesurer l'acidité. (Nhà hóa học sử dụng một cái đo axit để kiểm tra độ axit.)
- Le pèse-acide est un outil essentiel dans ce laboratoire. (Cái đo axit là một công cụ thiết yếu trong phòng thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pèse-acide de précision": cái đo axit chính xác.
- Pour cette expérience délicate, il nous faut un pèse-acide de précision. (Đối với thí nghiệm tinh tế này, chúng tôi cần một cái đo axit chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidimètre (n.m): Cái đo axit (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- pH-mètre (n.m): Máy đo pH (một dụng cụ hiện đại hơn cho mục đích tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Acidimètre: cái đo axit.
danh từ giống đực
- cái đo axit