pèse-bébé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái cân trẻ em: Một loại cân đặc biệt, thường có dạng một cái đĩa hoặc ghế nhỏ, được thiết kế để cân trọng lượng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ một cách chính xác và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La pédiatre utilise un pèse-bébé pour suivre la croissance du nourrisson. (Bác sĩ nhi khoa sử dụng một cái cân trẻ em để theo dõi sự phát triển của trẻ sơ sinh.)
- Nous avons acheté un nouveau pèse-bébé électronique. (Chúng tôi đã mua một cái cân trẻ em điện tử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre/poser le bébé sur le pèse-bébé": đặt em bé lên cân trẻ em.
- L'infirmière pose délicatement le bébé sur le pèse-bébé. (Y tá nhẹ nhàng đặt em bé lên cân trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance pour bébé: Cân cho em bé (cách diễn đạt khác, không phải là một từ ghép cố định).
- Pèse-personne (n.m): Cân sức khỏe, cân người lớn.
- Pèse-lettre (n.m): Cân thư.
Từ đồng nghĩa
- Balance pour nourrissons: Cân cho trẻ sơ sinh.
- Balance bébé: Cân em bé (cách nói thông thường).