pèse-lait

Học thuật
Thân thiện
pèse-lait

Une fermière utilise un pèse-lait pour mesurer le lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo sữa: Một dụng cụ dùng để đo lượng sữa, thường được sử dụng để kiểm tra xem trẻ sơ sinh đã được bao nhiêu sữa từ bình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La puéricultrice a utilisé un pèse-lait pour vérifier la quantité bue par le bébé. (Nữ hộ sinh đã dùng một cái đo sữa để kiểm tra lượng sữa em bé đã .)
    • Ce pèse-lait électronique est très précis. (Cái đo sữa điện tử này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utiliser un pèse-lait": sử dụng một cái đo sữa.
    • Les jeunes parents apprennent souvent à utiliser un pèse-lait. (Các bậc cha mẹ trẻ thường học cách sử dụng một cái đo sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire-lait (danh từ giống đực): máy vắt sữa, dụng cụ dùng để hút lấy sữa mẹ ra ngoài.
    • Elle utilise un tire-lait pour conserver son lait. ( ấy dùng một máy vắt sữa để dự trữ sữa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance à biberon: cân bình sữa (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
pèse-lait

Une fermière utilise un pèse-lait pour mesurer le lait.

danh từ giống đực
  1. cái đo sữa