pèse-liqueur

Học thuật
Thân thiện
pèse-liqueur

Un vieux pèse-liqueur repose sur l'étagère d'un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo rượu: Một dụng cụ dùng để đo nồng độ cồn hoặc tỷ trọng của rượu các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alchimiste utilisait un pèse-liqueur pour ses expériences. (Nhà giả kim sử dụng một cái đo rượu cho các thí nghiệm của mình.)
    • Le pèse-liqueur est un instrument de mesure ancien. (Cái đo rượumột dụng cụ đo lường cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pèse-liqueur de Baumé": cái đo rượu Baumé (một loại tỷ trọng kế cụ thể).
    • Cette recette ancienne mentionne un pèse-liqueur de Baumé. (Công thức cổ này nhắc đến một cái đo rượu Baumé.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucune. Từ nàymột danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Alcoomètre (danh từ giống đực): cái đo cồn.
  • Hydromètre (danh từ giống đực): tỷ trọng kế (dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng nói chung).
Lưu ý về cách dùng
  • Đâymột từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học ngày nay, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "alcoomètre" (đo cồn) hoặc "hydromètre" (tỷ trọng kế).
  • Từ này được cấu tạo bởi động từ "peser" (cân, đo) danh từ "liqueur" (rượu mạnh, chất lỏng), nghĩa đen là "dụng cụ cân/đo chất lỏng".
pèse-liqueur

Un vieux pèse-liqueur repose sur l'étagère d'un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cái đo rượu