pète-sec

tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) hách, hách dịch
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ hách dịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pète-sec"

pète-sec
Un homme pète-sec ordonne à ses collègues de se dépêcher.