pédérastie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói loạn dâm hậu môn: Chỉ hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn, đặc biệtgiữa một người đàn ông trưởng thành một thiếu niên nam. Đâymột thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc nghiên cứu về văn hóa Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pédérastie était une pratique sociale institutionnalisée dans la Grèce antique. (Thói loạn dâm hậu mônmột tập tục xã hội được thể chế hóa ở Hy Lạp cổ đại.)
    • Ce terme, "pédérastie", est aujourd'hui considéré comme péjoratif et désuet. (Thuật ngữ "pédérastie" này ngày nay bị coi là tính miệt thị lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédérastie" thường xuất hiện trong các phân tích học thuật về tình dục, giới tính lịch sử xã hội. không phảitừ ngữ được sử dụng trong giao tiếp thông thường hay hiện đại do mang sắc thái tiêu cực lỗi thời.
Biến thể từ gần giống
  • Pédéraste (danh từ giống đực): Người đàn ông thói loạn dâm hậu môn.
    • Dans certains textes anciens, un pédéraste était un mentor. (Trong một số văn bản cổ, một người đàn ông thói loạn dâm hậu mônmột người thầy/người hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodomie (danh từ giống cái): Tội giao cấu qua đường hậu môn; một thuật ngữ pháp lý hoặc tôn giáo cũng mang tính lên án.
  • Relations homosexuelles avec un mineur (cụm danh từ): Quan hệ đồng tính với trẻ vị thành niên (cách diễn đạt mô tả trung lập hiện đại hơn).
Lưu ý quan trọng
  • Cảnh báo về từ vựng: "Pédérastie" là một từ cổ, tính chất xúc phạm miệt thị cao. Việc sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại để chỉ các mối quan hệ đồng tính namhoàn toàn không phù hợp rất thô lỗ. Các thuật ngữ trung lập tôn trọng như "homosexualité" (đồng tính luyến ái) nên được sử dụng thay thế.
danh từ giống cái
  1. thói loạn dâm hậu môn

Từ gần giống