pédagogiquement

Học thuật
Thân thiện
pédagogiquement

Le professeur explique pédagogiquement la leçon de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt sư phạm, theo phương pháp sư phạm: Chỉ cách thức, phương pháp liên quan đến nghệ thuật giảng dạy giáo dục, nhấn mạnh tính hiệu quả trong việc truyền đạt kiến thức phát triển kỹ năng cho người học.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette méthode est pédagogiquement efficace. (Phương pháp này hiệu quả về mặt sư phạm.)
    • L'activité a été pensée pédagogiquement pour des enfants de 6 ans. (Hoạt động đã được thiết kế tính sư phạm dành cho trẻ 6 tuổi.)
    • Expliquer pédagogiquement un concept complexe est un vrai talent. (Giải thích một khái niệm phức tạp một cách phương pháp sư phạmmột tài năng thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être conçu pédagogiquement": được thiết kế/xây dựng tính sư phạm.
    • Un manuel conçu pédagogiquement facilite l'apprentissage autonome. (Một cuốn sách giáo khoa được biên soạn tính sư phạm sẽ tạo điều kiện cho việc tự học.)
  • "Agir pédagogiquement": hành động một cách chủ đích sư phạm.
    • Le formateur doit toujours agir pédagogiquement, même face aux difficultés. (Người đào tạo luôn phải hành động chủ đích sư phạm, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Pédagogique (tính từ): thuộc về sư phạm, tính sư phạm.
    • Une approche pédagogique innovante. (Một cách tiếp cận sư phạm đổi mới.)
  • Pédagogie (danh từ): khoa sư phạm, phương pháp sư phạm.
    • La pédagogie Montessori. (Phương pháp sư phạm Montessori.)
  • Pédagogue (danh từ): nhà sư phạm.
    • Un pédagogue expérimenté. (Một nhà sư phạm giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Didactiquement: về mặt giảng dạy, (thường mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh vào nội dung phương pháp truyền đạt kiến thức một cách hệ thống).
  • Éducativement: về mặt giáo dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh đạo đức xã hội).
Cụm từ liên quan
  • Sur le plan pédagogique: Trên phương diện sư phạm (cụm từ đồng nghĩa diễn đạt dài hơn).
    • Ce projet est excellent sur le plan pédagogique. (Dự án này xuất sắc về mặt sư phạm.)
pédagogiquement

Le professeur explique pédagogiquement la leçon de mathématiques.

phó từ
  1. về mặt sư phạm
    • Programme bien conçu pédagogiquement
      chương trình cấu tạo đúng về mặt sư phạm