pédantesque

Học thuật
Thân thiện
pédantesque

Une citation pédantesque alourdit son discours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông thái rởm, hợm hĩnh, màu mè: "pédantesque" dùng để mô tả một người, lời nói, hành vi hoặc phong cách thể hiện sự hiểu biết một cách khoa trương, kiểu cách rỗng tuếch, thường nhằm gây ấn tượng với người khác hơn là thực sự thông thái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était d’une érudition pédantesque. (Bài diễn văn của ông ta thể hiện một sự uyên bác rởm đời.)
    • Il a un style d’écriture très pédantesque. (Anh ta có một phong cách viết rất màu mè, hợm hĩnh.)
    • Elle évite les termes pédantesques pour rester claire. ( ấy tránh những thuật ngữ thông thái rởm để giữ được sự rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ton pédantesque": giọng điệu hợm hĩnh, màu mè.

    • Le professeur parlait avec un ton pédantesque qui agaçait les étudiants. (Vị giáo sư nói với một giọng điệu hợm hĩnh khiến các sinh viên khó chịu.)
  • "érudition pédantesque": sự uyên bác rởm, kiến thức phô trương.

    • Son livre est rempli d’une érudition pédantesque et inutile. (Cuốn sách của ông ta chứa đầy một sự uyên bác rởm vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédant, Pédante (danh từ/ tính từ): kẻ thông thái rởm, người hay khoe chữ; tính chất thông thái rởm.

    • C’est un vrai pédant. (Hắn đúngmột kẻ thông thái rởm.)
  • Pédanterie (danh từ): thói thông thái rởm, sự hợm hĩnh, tính hay khoe chữ.

    • Sa pédanterie le rend insupportable. (Thói thông thái rởm của hắn khiến hắn trở nên không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prétentieux/Prétentieuse: khoe khoang, tự phụ.
  • Maniéré/Maniérée: kiểu cách, màu mè.
  • Affecté/Affectée: màu mè, không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Simple: giản dị, đơn giản.
  • Naturel/Naturelle: tự nhiên.
  • Modeste: khiêm tốn.
pédantesque

Une citation pédantesque alourdit son discours.

tính từ
  1. (văn học) thông thái rởm
    • Citation pédantesque
      lời viện dẫn thông thái rởm