pédiculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chấy rận: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc do chấy rận gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une infestation pédiculaire. (Một sự nhiễm chấy rận.)
- Le médecin a diagnostiqué une affection pédiculaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh lý do chấy rận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pédiculose" (danh từ giống cái): Là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhiễm chấy rận.
- La pédiculose du cuir chevelu est fréquente chez les enfants. (Nhiễm chấy trên da đầu thường gặp ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Pou (danh từ giống đực): con chấy, con rận.
- Pédiculose (danh từ giống cái): bệnh nhiễm chấy rận.
Từ đồng nghĩa
- Dû aux poux: do chấy rận.
tính từ
- (do) chấy rận
- Maladie pédiculairebệnh chấy rận