pénétromètre

Học thuật
Thân thiện
pénétromètre

Un technicien utilise un pénétromètre pour mesurer la résistance du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xuyên kế: Một dụng cụ hoặc thiết bị kỹ thuật dùng để đo độ xuyên thấu, độ cứng hoặc độ chặt của một vật liệu (như đất, tông, nhựa đường) bằng cách ấn một đầu hình dạng tiêu chuẩn vào bề mặt vật liệu đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pénétromètre est utilisé pour contrôler la qualité du béton frais. (Xuyên kế được sử dụng để kiểm tra chất lượng của tông tươi.)
    • Les géotechniciens ont utilisé un pénétromètre pour évaluer la résistance du sol. (Các kỹ địa kỹ thuật đã sử dụng một xuyên kế để đánh giá sức kháng của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essai au pénétromètre": Thí nghiệm xuyên, một phương pháp thí nghiệm hiện trường để xác định các tính chất cơ học của đất.
    • L'essai au pénétromètre statique est courant en géotechnique. (Thí nghiệm xuyên tĩnh phổ biến trong địa kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénétrométrie (n.f): Phép đo xuyên, kỹ thuật đo lường sử dụng xuyên kế.
    • La pénétrométrie permet de déterminer la profondeur de la couche de sol dur. (Phép đo xuyên cho phép xác định độ sâu của lớp đất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonde de pénétration: Đầu xuyên (thườngmột bộ phận của xuyên kế).
  • Appareil de mesure de la pénétrabilité: Thiết bị đo độ xuyên thấu.
pénétromètre

Un technicien utilise un pénétromètre pour mesurer la résistance du sol.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) xuyên kế