pénardement

Học thuật
Thân thiện
pénardement

Il lit un livre pénardement dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thông tục):
    • Một cách thoải mái, bình thản, không lo lắng: "pénardement" là một trạng từ thông tục dùng để diễn tả cách thức làm một việc gì đó một cách rất thoải mái, thư thái, không vội vã hay căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est rentré pénardement chez lui après le travail. (Anh ấy đã về nhà một cách thoải mái sau giờ làm.)
    • Elle a répondu pénardement à toutes les questions. ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn nói thân mật: Từ này chủ yếu được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng, để nhấn mạnh sự thoải mái, thư giãn.
    • On a passé l'après-midi à discuter pénardement au café. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tán gẫu một cách thoải máiquán phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Peinardement (phó từ, thông tục): Cách viết biến thể khác của "pénardement", cùng nghĩa cách dùng.
  • Peinard / Pénard (tính từ, thông tục): Thoải mái, yên ổn, không bị quấy rầy.
    • Il mène une vie peinarde. (Anh ấy sống một cuộc sống thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquillement: một cách yên tĩnh, thanh thản.
  • Paisiblement: một cách yên bình, hòa bình.
  • À l'aise: một cách thoải mái, dễ chịu.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Pénardement" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tích cực, diễn tả một trạng thái dễ chịu, thư giãn.
pénardement

Il lit un livre pénardement dans son fauteuil.

phó từ
  1. (thông tục) như peinardement

Từ gần giống