péninsulaire

Học thuật
Thân thiện
péninsulaire

Un petit village péninsulaire est entouré d'eau sur trois côtés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bán đảo: "péninsulaire" là tính từ mô tả những liên quan đến một bán đảo, đặc điểm của một bán đảo, hoặc nằm trên một bán đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région péninsulaire est très montagneuse. (Vùng bán đảo này rất nhiều núi.)
    • Le climat péninsulaire diffère de celui du continent. (Khí hậu bán đảo khác với khí hậu đại lục.)
    • Une nation péninsulaire comme l'Italie. (Một quốc gia bán đảo như Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État péninsulaire": quốc gia bán đảo, chỉ một quốc gia lãnh thổ chủ yếu nằm trên một bán đảo.

    • Le Portugal est un État péninsulaire. (Bồ Đào Nhamột quốc gia bán đảo.)
  • "Géographie péninsulaire": địabán đảo, nghiên cứu hoặc đặc điểm địa hình của các bán đảo.

    • La géographie péninsulaire de la Corée. (Địabán đảo của Triều Tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Péninsule (danh từ giống cái): bán đảo.
    • La péninsule ibérique. (Bán đảo Iberia.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulaire (adj): (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương phản) thuộc về đảo. (Lưu ý: "insulaire" thường chỉ đảo, trong khi "péninsulaire" chỉ bán đảovùng đất gần như bị bao quanh bởi nước nhưng vẫn nối với đất liền).
péninsulaire

Un petit village péninsulaire est entouré d'eau sur trois côtés.

tính từ
  1. xem péninsule