péninsule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bán đảo: Một mảng đất được bao quanh gần như hoàn toàn bởi nước, nhưng vẫn được nối với đất liền bằng một eo đất hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Corée est une péninsule. (Hàn Quốc là một bán đảo.)
- Nous avons visité une belle péninsule méditerranéenne. (Chúng tôi đã thăm một bán đảo Địa Trung Hải xinh đẹp.)
- La péninsule italienne a la forme d'une botte. (Bán đảo Ý có hình dạng một chiếc ủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péninsule + [tên riêng]": Cấu trúc dùng để chỉ một bán đảo cụ thể, thường là tên địa lý chính thức.
- La péninsule du Yucatán est riche en sites archéologiques mayas. (Bán đảo Yucatán giàu có các di chỉ khảo cổ của người Maya.)
- La péninsule arabique est une région stratégique. (Bán đảo Ả Rập là một khu vực chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Péninsulaire (tính từ): thuộc về bán đảo, có tính chất bán đảo.
- Un climat péninsulaire. (Khí hậu bán đảo.)
- Presqu'île (danh từ giống cái): bán đảo (nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc "gần như là một hòn đảo").
- La presqu'île de Crozon. (Bán đảo Crozon.)
- Cap (danh từ giống đực): mũi đất (một phần đất nhô ra biển, thường là đầu mút của một péninsule).
- Le cap de Bonne-Espérance. (Mũi Hảo Vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Presqu'île: bán đảo (như đã nêu ở trên).
Từ trái nghĩa
- Île (danh từ giống cái): hòn đảo (hoàn toàn được bao quanh bởi nước).
- Continent (danh từ giống đực): lục địa (khối đất liền rộng lớn).
danh từ giống cái
- bán đảo
- Péninsule indochinoisebán đảo Đông Dương