pénitencerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức giải: Một chức vụ trong Giáo hội Công giáo, chịu trách nhiệm về việc ban phép giải (tha tội) các vấn đề liên quan đến lương tâm.
    • Tòa giải: Một cơ quan hoặc tòa án của Tòa Thánh Vatican, chuyên xửcác vấn đề về tích Hòa Giải việc ban ân xá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cardinal a été nommé à la pénitencerie apostolique. (Hồng y đã được bổ nhiệm vào Tòa Ân giải Tông tòa.)
    • La pénitencerie est une institution importante de la Curie romaine. (Tòa Ân giảimột cơ quan quan trọng của Giáo triều Rôma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pénitencerie apostolique": Tòa Ân giải Tông tòa. Đâytên gọi đầy đủ của cơ quan tối cao trong Giáo hội về các vấn đề liên quan đến tích Hòa Giải ân xá.
    • La pénitencerie apostolique traite des cas de conscience les plus complexes. (Tòa Ân giải Tông tòa xửnhững trường hợp lương tâm phức tạp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénitencier (danh từ giống đực): Nhà tù, trại giam. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, chỉ nơi giam giữ phạm nhân.)
  • Pénitence (danh từ giống cái): Sự ăn năn, sự hối cải, việc đền tội.
  • Pénitentiel, le (tính từ): Thuộc về sự ăn năn, sự sám hối.
Từ đồng nghĩa
  • Tribunal de la pénitence: Tòa án của sự sám hối (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Office des indulgences: Văn phòng về ân xá (cách gọi , liên quan đến một phần chức năng).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "pénitencerie" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtcủa Giáo hội Công giáo La . hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh thông thường.
  • Cần phân biệt rõ ràng với từ "pénitencier" (nhà tù) hai từ này dễ gây nhầm lẫn nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) chức giải
  2. tòa giải (ở tòa thánh La )