pénurie

Học thuật
Thân thiện
pénurie

Une pénurie de fruits frais a conduit à des étagères vides au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiếu hụt, sự khan hiếm: Tình trạng không đủ số lượng cần thiết của một thứ đó, đặc biệtnhững thứ thiết yếu cho cuộc sống hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pays traverse une période de pénurie d'eau. (Đất nước đang trải qua một thời kỳ khan hiếm nước.)
    • Une pénurie de médicaments essentiels a été déclarée. (Một sự thiếu hụt thuốc thiết yếu đã được công bố.)
    • La pénurie de logements fait monter les prix. (Tình trạng khan hiếm nhà ở đẩy giá lên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pénurie de": đang trong tình trạng thiếu hụt về.

    • L'hôpital est en pénurie de personnel infirmier. (Bệnh viện đang trong tình trạng thiếu hụt nhân viên y tá.)
  • "Pénurie aiguë": sự thiếu hụt trầm trọng, gay gắt.

    • Une pénurie aiguë de carburant paralyse les transports. (Sự thiếu hụt nhiên liệu trầm trọng làm tê liệt giao thông vận tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénurieux, pénurieuse (tính từ): (thuộc về) sự thiếu thốn, khan hiếm. (Từ này ít phổ biến trong sử dụng hiện đại).
  • Disette (danh từ giống cái): nạn đói kém, sự khan hiếm lương thực (nghĩa hẹp hơn thường chỉ về thực phẩm).
  • Manque (danh từ giống đực): sự thiếu, sự không . (Nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Disette: đói kém, khan hiếm (thực phẩm).
  • Manque: sự thiếu.
  • Rareté: sự hiếm có, sự khan hiếm.
  • Insuffisance: sự không đủ, sự thiếu sót.
Từ trái nghĩa
  • Abondance: sự dồi dào, phong phú.
  • Surplus: số lượng thừa, dư thừa.
  • Excédent: số dư, lượng thặng dư.
Các cụm từ liên quan
  • Pénurie de main-d'œuvre: sự thiếu nhân công.
  • Pénurie de vivres: sự thiếu lương thực thực phẩm.
  • Pénurie de devises: sự thiếu hụt ngoại tệ.
Lưu ý sử dụng
  • "Pénurie" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, hệ thống, ảnh hưởng đến cộng đồng hoặc xã hội (ví dụ: pénurie d'énergie - thiếu hụt năng lượng). mạnh hơn từ "manque" thông thường.
  • Thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ thứ bị thiếu hụt (pénurie de quelque chose).
pénurie

Une pénurie de fruits frais a conduit à des étagères vides au marché.

danh từ giống cái
  1. sự thiếu
    • Pénurie de vivres
      sự thiếu lương thực thực phẩm
    • Pénurie de main d'oeuvre
      sự thiếu nhân công

Từ gần giống