pépètes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Tiền, xìn: Từ lóng thông tục để chỉ tiền bạc nói chung, thường là tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a gagné beaucoup de pépètes au casino. (Anh ta đã thắng được rất nhiều xìn ở sòng bạc.)
- Pour acheter cette voiture, il faut avoir les pépètes ! (Để mua chiếc xe đó, phải có tiền đã!)
- Elle cherche un travail pour se faire des pépètes. (Cô ấy đang tìm việc để kiếm xìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des pépètes": có tiền, dư dả.
- Depuis qu'il a hérité, il a des pépètes. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta có tiền rồi.)
- "Se faire des pépètes": kiếm tiền.
- Avec ce petit business, il se fait des pépètes. (Với công việc kinh doanh nhỏ này, anh ta đang kiếm xìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pépette (danh từ giống cái, số ít): Đôi khi được dùng ở dạng số ít với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn dạng số nhiều "pépètes".
Từ đồng nghĩa (tiếng lóng thông tục)
- Fric (danh từ giống đực): tiền.
- Thune (danh từ giống cái): tiền.
- Blé (danh từ giống đực): tiền (nghĩa đen: lúa mì).
- Oseille (danh từ giống cái): tiền (nghĩa đen: cây me đất).
- Pognon (danh từ giống đực): tiền.
Lưu ý sử dụng
- "Pépètes" là một từ lóng rất thông tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết học thuật.
- Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè.
danh từ giống cái
- (số nhiều) (thtục) xìn, tiền