pérégrination

Học thuật
Thân thiện
pérégrination

Le vieux marin raconte ses pérégrinations à travers les mers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyến đi liên miên (đến nhiều nơi khác nhau): Chỉ một hành trình dài, thường kéo dài, bao gồm việc đi qua nhiều địa điểm hoặc vùng đất khác nhau.
    • Cuộc viễn du: (Từ , nghĩa ) Một chuyến đi xa, một cuộc hành trình dài thường tính chất khám phá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses pérégrinations à travers l'Asie ont duré deux ans. (Những chuyến đi liên miên của anh ấy xuyên châu Á đã kéo dài hai năm.)
    • Le livre raconte les pérégrinations d'un jeune homme à la recherche de lui-même. (Cuốn sách kể về cuộc viễn du của một chàng trai trẻ đi tìm chính mình.)
    • Après de longues pérégrinations, ils sont enfin rentrés chez eux. (Sau những chuyến đi liên miên dài đằng đẵng, cuối cùng họ cũng đã trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pérégrination intellectuelle": Hành trình trí tuệ, chỉ quá trình tìm tòi, khám phá qua nhiều lĩnh vực kiến thức khác nhau.

    • Son œuvre est le fruit d'une longue pérégrination intellectuelle. (Tác phẩm của ôngkết quả của một hành trình trí tuệ dài lâu.)
  • "Pérégrination spirituelle": Hành trình tâm linh, cuộc hành hương.

    • Ces pérégrinations spirituelles l'ont mené dans plusieurs monastères. (Những cuộc hành hương tâm linh ấy đã đưa anh đến nhiều tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pérégrin (danh từ giống đực, từ ): Người đi xa, người lữ hành.
  • Pérégriner (động từ, ít dùng): Đi lang thang, đi du hành.
Từ đồng nghĩa
  • Voyage (danh từ giống đực): Chuyến đi, cuộc hành trình.
  • Périple (danh từ giống đực): Chuyến đi vòng quanh, hành trình dài (thường bằng đường biển).
  • Errance (danh từ giống cái): Sự lang thang, sự phiêu bạt.
Từ trái nghĩa
  • Sédentarité (danh từ giống cái): Lối sống định cư, ít di chuyển.
  • Stabilité (danh từ giống cái): Sự ổn định, sự cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Être en pérégrination": Đang trong một chuyến đi dài.
    • Il est actuellement en pérégrination en Amérique du Sud. (Hiện anh ấy đang trong một chuyến đi dài ở Nam Mỹ.)
pérégrination

Le vieux marin raconte ses pérégrinations à travers les mers.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) chuyến đi liên miên (đến nhiều nơi khác nhau)
  2. (từ , nghĩa ) cuộc viễn du

Từ gần giống

Từ chứa "pérégrination"