péréquation

danh từ giống cái
  1. sự phân bổ hợp
    • Péréquation de l'impôt
      sự phân bổ thuế hợp
  2. sự điều chỉnh lương (cho phù hợp với tình hình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

péréquation
La péréquation fiscale vise à équilibrer les ressources entre les régions.