péremption
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự hủy bỏ (vì quá hạn): Chỉ việc một thủ tục tố tụng, một quyền hành động hoặc một văn bản pháp lý bị chấm dứt hiệu lực do đã hết thời hạn luật định mà không được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La péremption de l'instance est prononcée par le juge. (Sự hủy bỏ vụ án vì quá hạn được thẩm phán tuyên bố.)
- Il faut agir avant la péremption du délai. (Phải hành động trước khi hết thời hiệu.)
- La péremption d'une créance survient après un certain temps. (Quyền đòi nợ bị hủy bỏ sau một khoảng thời gian nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déclarer la péremption": Tuyên bố sự hủy bỏ (vì quá hạn).
- Le tribunal a déclaré la péremption de l'affaire. (Tòa án đã tuyên bố hủy bỏ vụ án vì quá hạn.)
"Être frappé de péremption": Bị hủy bỏ (vì quá hạn).
- La plainte est frappée de péremption après trois ans d'inaction. (Đơn khiếu nại bị hủy bỏ sau ba năm không có hành động tố tụng.)
Biến thể và từ liên quan
- Péremptoire (tính từ): (1) (Pháp lý) Có tính chất chấm dứt, dứt khoát (ví dụ: un délai péremptoire - thời hạn chót). (2) (Thông tục) Quả quyết, độc đoán.
- Péremptoirement (trạng từ): Một cách dứt khoát, quả quyết.
Từ đồng nghĩa
- Forclusion (danh từ giống cái): Sự mất quyền (do quá hạn luật định).
- Prescription (danh từ giống cái): (Trong luật) Thời hiệu (dẫn đến việc mất quyền hoặc miễn trừ nghĩa vụ).
Lưu ý sử dụng
- "Péremption" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh hành chính, tư pháp.
- Không nên nhầm lẫn với từ "péremptoire" trong ngữ cảnh thông thường với nghĩa "độc đoán".
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự hủy bỏ (vì quá hạn)