péricliter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Suy sụp, lâm vào tình trạng nguy kịch: Chỉ tình trạng một tổ chức, doanh nghiệp, sức khỏe hoặc tình hình nào đó đang dần dần trở nên tồi tệ, yếu đi và có nguy cơ sụp đổ hoặc thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Sa santé périclite depuis plusieurs mois. (Sức khỏe của ông ấy đang suy sụp từ nhiều tháng nay.)
- L'économie du pays risque de péricliter si des mesures ne sont pas prises. (Nền kinh tế của đất nước có nguy cơ suy sụp nếu không có biện pháp nào được thực hiện.)
- Leur mariage périclite en silence. (Cuộc hôn nhân của họ đang âm thầm suy sụp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laisser péricliter": để cho suy sụp, không hành động để ngăn chặn sự suy tàn.
- Le gouvernement ne peut pas laisser péricliter ce secteur vital. (Chính phủ không thể để cho lĩnh vực trọng yếu này suy sụp.)
"Être en train de péricliter": đang trong quá trình suy sụp.
- Le projet est en train de péricliter faute de financement. (Dự án đang suy sụp vì thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
Péril (danh từ): sự nguy hiểm, mối hiểm họa.
- Être en péril: đang gặp nguy hiểm.
Périlleux, périlleuse (tính từ): nguy hiểm, mạo hiểm.
- Une mission périlleuse: một nhiệm vụ nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Décliner: suy giảm, tàn lụi.
- Dépérir: héo mòn, suy yếu dần (thường dùng cho cây cối hoặc sức khỏe).
- S'affaiblir: trở nên yếu đi.
Từ trái nghĩa
- Prospérer: phát đạt, thịnh vượng.
- Fleurir: phát triển mạnh mẽ, nở rộ.
- Se renforcer: trở nên mạnh mẽ hơn.
nội động từ
- suy sụp
- Entreprise qui périclitexí nghiệp đang suy sụp