péridotite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Peridotit: Một loại đá mácma (đá magma) màu lục sẫm hoặc nâu, được hình thành sâu trong lớp phủ của Trái Đất và chủ yếu được cấu tạo từ các khoáng vật olivin và pyroxen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La péridotite est une roche du manteau terrestre. (Peridotit là một loại đá của lớp phủ Trái Đất.)
- On trouve parfois des péridotites dans les chaînes de montagnes. (Đôi khi người ta tìm thấy peridotit trong các dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "péridotite" thường được dùng để chỉ nhóm đá nguồn gốc từ lớp phủ trên. Tên gọi cụ thể của các loại đá trong nhóm này phụ thuộc vào tỷ lệ các khoáng vật chính.
- La composition minéralogique d'une péridotite peut varier. (Thành phần khoáng vật của một peridotit có thể thay đổi.)
Biến thể và từ liên quan
- Péridotitique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của peridotit.
- Une roche péridotitique. (Một loại đá có tính chất peridotit.)
Từ đồng nghĩa
- Roche ultramafique: đá siêu mafic (thuật ngữ rộng hơn, dựa trên thành phần hóa học, bao gồm cả peridotit).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) peridotit