périgourdin

Học thuật
Thân thiện
périgourdin

Le périgourdin est un plat traditionnel à base de canard et de pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Périgueux: Chỉ những liên quan đến thành phố Périgueux, thủ phủ của tỉnh Dordogne, vùng Nouvelle-Aquitaine, Pháp.
    • (Thuộc về) Périgord: Chỉ những nguồn gốc, đặc trưng hoặc liên quan đến vùng đất lịch sử Périgord ở tây nam nước Pháp, nay tương ứng phần lớn với tỉnh Dordogne.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine périgourdine est réputée pour ses truffes et son foie gras. (Ẩm thực xứ Périgord nổi tiếng với nấm truffle gan ngỗng.)
    • Nous avons visité un charmant village périgourdin. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng Périgord duyên dáng.)
    • C'est un accent périgourdin. (Đómột chất giọng đặc trưng của vùng Périgord.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa (le Périgourdin, la Périgourdine): Chỉ người (nam/nữ) sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Périgord.
    • Les Périgourdins sont fiers de leur patrimoine. (Người dân Périgord tự hào về di sản của họ.)
    • Elle est une vraie Périgourdine. ( ấymột người Périgord chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Périgord (danh từ riêng): Tên vùng đất lịch sử địa lý.
    • Le Périgord est divisé en Périgord Noir, Blanc, Pourpre et Vert. (Vùng Périgord được chia thành Périgord Đen, Trắng, Tía Xanh.)
  • Périgueux (danh từ riêng): Tên thành phố thủ phủ.
    • Périgueux possède un riche patrimoine gallo-romain. (Thành phố Périgueux sở hữu một di sản Gallo-La phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Dordognais (tính từ): (Thuộc về) tỉnh Dordogne. Từ này có nghĩa rộng hơn hiện đại hơn, bao trùm toàn bộ tỉnh, trong khi "périgourdin" thường mang sắc thái lịch sử, văn hóa đặc trưng của vùng Périgord.
    • La préfecture de la Dordogne est Périgueux. (Thành phố thủ phủ của tỉnh Dordogne là Périgueux.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le/la Périgourdin(e)": (Cách nói thân mật) Cư xử hoặc nói chuyện theo cách đặc trưng của người dân vùng Périgord, thường để chỉ sự khéo léo, thực tế hoặc chất phác.
    • Arrête de faire le Périgourdin, on sait que tu es malin ! (Đừng giả vờ chất phác kiểu Périgord nữa, người ta biết anh khôn lắm !)
périgourdin

Le périgourdin est un plat traditionnel à base de canard et de pommes de terre.

tính từ
  1. (thuộc) Pê-ri- (thị trấnPháp)
  2. (thuộc) xứ Pê-ri-go (miền đất xưaPháp)