périlleusement

Học thuật
Thân thiện
périlleusement

Il traverse périlleusement la rivière sur une corde raide.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nguy hiểm, một cách hiểm nghèo: Diễn tả một hành động được thực hiện trong hoàn cảnh đầy rủi ro, có thể dẫn đến tai nạn, tổn thất hoặc nguy hiểm đến tính mạng. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a escaladé la falaise périlleusement. (Anh ấy đã leo lên vách đá một cách nguy hiểm.)
    • L'équilibre du budget est périlleusement maintenu. (Sự cân bằng ngân sách được duy trì một cách đầy hiểm nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tenir périlleusement en équilibre": Đứng thăng bằng một cách nguy hiểm, chênh vênh.
    • Le funambule se tenait périlleusement sur son fil. (Người đi trên dây đang đứng một cách chênh vênh trên sợi dây của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Périlleux, périlleuse (tính từ): nguy hiểm, hiểm nghèo.
    • Une mission périlleuse. (Một nhiệm vụ hiểm nghèo.)
  • Péril (danh từ): sự nguy hiểm, mối hiểm nguy.
    • Être en péril. (Đang gặp nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dangereusement: một cách nguy hiểm.
  • Risquement: một cách mạo hiểm, liều lĩnh.
  • Aventureusement: một cách phiêu lưu, mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
  • Sûrement: một cách an toàn, chắc chắn.
  • Prudemment: một cách thận trọng.
  • Tranquillement: một cách yên ổn, bình yên.
périlleusement

Il traverse périlleusement la rivière sur une corde raide.

phó từ
  1. (văn học) nguy hiểm, hiểm nghèo
    • Passer périlleusement la mer
      hiểm nghèo vượt biển