péripatéticienne

Học thuật
Thân thiện
péripatéticienne

Une péripatéticienne marche en réfléchissant dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người theo chủ nghĩa Péripatéticien (nữ): Chỉ một người phụ nữ theo trường phái triết học của Aristote, còn gọi là trường phái Kinh viện, nơi việc giảng dạy thảo luận thường diễn ra khi đi bộ.
    • Gái mại dâm, gái điếm (nghĩa lóng, ): Một từ lóng để chỉ một phụ nữ hành nghề mại dâm, người thường đi bộ trên đường phố để tìm khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans l'Antiquité, une péripatéticienne était une disciple féminine d'Aristote. (Thời cổ đại, một "péripatéticienne" là một nữ môn đồ của Aristote.)
    • Ce terme a été utilisé de manière argotique pour désigner une péripatéticienne rôdant dans les rues sombres. (Thuật ngữ này đã được dùng theo kiểu lóng để chỉ mộtgái điếm lang thang trên những con phố tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une péripatéticienne de la philosophie": Một nữ triết gia theo trường phái Kinh viện.
    • Elle se considérait comme une péripatéticienne de la philosophie médiévale. ( ấy tự coi mìnhmột nữ triết gia theo trường phái Kinh viện thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Péripatéticien (danh từ giống đực): Người theo chủ nghĩa Péripatéticien (nam); điếm, trai bao (nghĩa lóng, ).
  • Péripatétisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Péripatéticien, trường phái triết học của Aristote.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens philosophique (nghĩa triết học):
    • Aristotélicienne (nữ): Người theo chủ nghĩa Aristote.
  • Pour le sens argotique (nghĩa lóng):
    • Prostituée (nữ): Gái mại dâm.
    • Fille de joie (nữ): Gái điếm (cách nói ).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa rất khác biệt: một nghĩa triết học trang trọng một nghĩa lóng đã . Ngữ cảnhyếu tố quan trọng để xác định nghĩa được sử dụng.
  • Nghĩa lóng ("gái mại dâm") ngày nay được coi là lỗi thời ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
péripatéticienne

Une péripatéticienne marche en réfléchissant dans un jardin.

tính từ giống cái
  1. xem péripatéticien

Từ gần giống