périple

Học thuật
Thân thiện
périple

Ils ont entrepris un long périple à travers le continent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc hành trình dài, cuộc du lịch dài: Chỉ một chuyến đi kéo dài, thường qua nhiều nơi, nhiều vùng đất khác nhau.
    • Cuộc hành trình vòng quanh (đặc biệt bằng đường biển): Nghĩa gốc, chỉ một chuyến đi vòng quanh, thám hiểm, đặc biệttrên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le récit de son périple à travers l'Asie est fascinant. (Câu chuyện kể về cuộc hành trình dài của anh ấy xuyên châu Á thật hấp dẫn.)
    • Les marins ont entrepris un périlleux périple autour du monde. (Các thủy thủ đã thực hiện một cuộc hành trình vòng quanh thế giới đầy nguy hiểm.)
    • Faire un grand périple en Europe. (Làm một cuộc du lịch dài sang châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le périple initiatique": Hành trình khai tâm, khai sáng (mang ý nghĩa biến đổi bản thân).

    • Son voyage en solitaire fut un véritable périple initiatique. (Chuyến đi một mình của anh ấymột cuộc hành trình khai sáng thực sự.)
  • "Raconter son périple": Kể lại hành trình dài của mình.

    • Il a écrit un livre pour raconter son périple sur le continent africain. (Anh ấy đã viết một cuốn sách để kể lại cuộc hành trình dài của mình trên lục địa châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Péripleux, péripleuse (adj - hiếm dùng): Thuộc về một cuộc hành trình dài, gian truân.
  • Périégèse (n.f): Sự mô tả chi tiết một cuộc hành trình hoặc một vùng đất (từ cổ, dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Voyage (n.m): Chuyến đi, cuộc du lịch (nghĩa chung).
  • Trajet (n.m): Hành trình, lộ trình (thường chỉ quãng đường cụ thể).
  • Odyssée (n.f): Cuộc hành trình dài đầy gian truân, phiêu lưu (mang sắc thái văn chương, mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ thường đi kèm với "périple" là:) - Entreprendre un périple: Thực hiện, bắt đầu một cuộc hành trình dài. - Effectuer un périple: Thực hiện một cuộc hành trình dài. - Terminer son périple: Kết thúc cuộc hành trình dài của mình.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "périple" một cách riêng biệt. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như đã nêutrên.)

périple

Ils ont entrepris un long périple à travers le continent.

danh từ giống đực
  1. cuộc đi vòng (đường biển)
  2. cuộc du lịch
    • Faire un grand périple en Europe
      làm một cuộc du lịch dài sang châu Âu