péristome

Học thuật
Thân thiện
péristome

Le péristome de la mousse est visible à la loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Vùng quanh miệng: Chỉ phần cấu trúc hoặc khu vực bao quanh miệng của một số loài động vật, đặc biệtcác loài không xương sống.
    • (Thực vật học) Vành lông răng: Chỉ cấu trúc bao quanh lỗ mở của túi bào tửmột số loài rêu, thường hình dạng giống như những chiếc răng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Trong động vật học:

    • Le péristome de certains protozoaires est une structure complexe. (Vùng quanh miệng của một số động vật nguyên sinhmột cấu trúc phức tạp.)
    • L'observation au microscope révèle les détails du péristome. (Quan sát dưới kính hiển vi tiết lộ các chi tiết của vùng quanh miệng.)
  • Trong thực vật học:

    • Le péristome des mousses aide à la dispersion des spores. (Vành lông răng của rêu giúp phân tán bào tử.)
    • La forme du péristome est un critère d'identification important. (Hình dạng của vành lông răngmột tiêu chí nhận dạng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péristome double": Vành lông răng kép (trong thực vật học, chỉ cấu trúc hai lớp răng).

    • Ce genre de mousse possède un péristome double. (Loại rêu này sở hữu một vành lông răng kép.)
  • "Péristome cilié": Vùng quanh miệng lông (trong động vật học).

    • L'organisme se nourrit grâce à son péristome cilié. (Sinh vật kiếm ăn nhờ vùng quanh miệng lông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Péristomial, péristomiale (tính từ): Thuộc về vùng quanh miệng hoặc vành lông răng.
    • La région péristomiale est bien développée. (Khu vực quanh miệng phát triển tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong động vật học: (vùng miệng), (vùng quanh miệng) - tuy nhiên, đâycác từ mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác như "péristome".
  • Trong thực vật học: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là (vòng răng bao quanh lỗ mở túi bào tử).
péristome

Le péristome de la mousse est visible à la loupe.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vùng quanh miệng
  2. (thực vật học) vành lông răng