pétéchial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về hoặc có tính chất của chấm xuất huyết (pétéchie): "Pétéchial" là tính từ mô tả một thứ gì đó liên quan đến hoặc có đặc điểm của các chấm xuất huyết nhỏ, tròn, màu đỏ hoặc tím trên da hoặc niêm mạc, không biến mất khi ấn vào. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une éruption pétéchiale a été observée sur le torse du patient. (Một phát ban dạng chấm xuất huyết đã được quan sát thấy trên ngực của bệnh nhân.)
- Le médecin a noté la présence de lésions pétéchiales au niveau du palais. (Bác sĩ ghi nhận sự hiện diện của các tổn thương có đặc điểm chấm xuất huyết ở vòm miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Purpura pétéchial": Ban xuất huyết dạng chấm. Đây là một thuật ngữ y học mô tả một loại ban xuất huyết cụ thể.
- Le purpura pétéchial est un signe clinique important. (Ban xuất huyết dạng chấm là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétéchie (danh từ, giống cái): Chấm xuất huyết. Đây là danh từ chỉ tổn thương mà tính từ "pétéchial" mô tả.
- Des pétéchies sont apparues sur ses jambes. (Những chấm xuất huyết đã xuất hiện trên chân cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Hémorragique en points (cụm từ): Xuất huyết dạng điểm (ít phổ biến hơn, thường là mô tả hơn là thuật ngữ chính thức).
tính từ
- xem pétéchie