pétarader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nổ thành tràng, nổ liên hồi: Dùng để miêu tả âm thanh nổ lách tách, liên tục và không đều, thường gây ra tiếng ồn lớn. Từ này thường được dùng cho động cơ xe máy cũ hoặc pháo.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La vieille moto pétarade en montant la côte. (Chiếc xe máy cũ nổ liên hồi khi leo dốc.)
- On entendait les pétards pétarader dans la rue. (Chúng tôi nghe thấy pháo nổ thành tràng ngoài đường.)
- Le moteur de la voiture se met à pétarader, il faut le faire réviser. (Động cơ ô tô bắt đầu nổ lách tách, cần phải đem đi bảo dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để miêu tả một bài phát biểu, một cuộc tranh luận bắt đầu một cách ồn ào, hỗn loạn hoặc đứt quãng.
- La réunion a pétaradé avant de trouver son rythme. (Cuộc họp bắt đầu một cách hỗn loạn trước khi đi vào nề nếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétaradant (tính từ): có tiếng nổ lách tách, liên hồi.
- Un moteur pétaradant. (Một động cơ nổ lách tách.)
- Pétarade (danh từ): tiếng nổ liên hồi, tràng nổ.
- Une pétarade de coups de feu. (Một tràng súng nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Crépiter: nổ lách tách (thường dùng cho lửa, mưa, máy đánh chữ).
- Tousser: "ho" (dùng theo nghĩa bóng cho động cơ chạy không đều).
- Faire des ratés: nổ không đều, bị trục trặc (cho động cơ).
Từ trái nghĩa
- Ronronner: chạy êm, kêu ro ro (dùng cho động cơ).
- Fonctionner parfaitement: hoạt động hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- Pétarader de tous les côtés: (nghĩa bóng) gặp rắc rối, trục trặc ở khắp mọi nơi.
- Ce projet pétarade de tous les côtés. (Dự án này đang gặp trục trặc khắp nơi.)
nội động từ
- nổ thành tràng, nổ liên hồi