pétaudière

Học thuật
Thân thiện
pétaudière

Une réunion de quartier tourne en pétaudière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Buổi họp mất trật tự quá: Một cuộc họp hoặc tình huống hỗn loạn, nơi mọi người nói cùng lúc không trật tự, dẫn đến không đạt được kết quả .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réunion du comité était une véritable pétaudière. (Buổi họp của ủy ban thực sựmột buổi họp mất trật tự quá.)
    • Évitez de transformer cette discussion en pétaudière. (Hãy tránh biến cuộc thảo luận này thành một buổi họp mất trật tự quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est la pétaudière !": Đâymột cảnh hỗn loạn!
    • Dès que le professeur est sorti, c'était la pétaudière dans la classe. (Ngay khi giáo viên ra ngoài, lớp học đã trở thành một cảnh hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaos (danh từ giống đực): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
  • Désordre (danh từ giống đực): sự mất trật tự.
  • Pagaille (danh từ giống cái): sự lộn xộn, hỗn độn (thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Bordel (danh từ giống đực, thông tục): cảnh hỗn loạn, lộn xộn.
  • Bazar (danh từ giống đực, thông tục): cảnh hỗn độn, ồn ào.
Thành ngữ liên quan
  • Régner en maître dans la pétaudière: Làm chủ/ngự trị trong sự hỗn loạn (thường dùng với ý mỉa mai).
    • Avec son caractère, il règne en maître dans la pétaudière. (Với tính cách của mình, anh ta làm chủ trong sự hỗn loạn.)
pétaudière

Une réunion de quartier tourne en pétaudière.

danh từ giống cái
  1. buổi họp mất trật tự quá